ATH Animation

Workflow thực tế và mẹo sử dụng

Các tình huống áp dụng, cách tổ chức model và mẹo tránh làm lại.

Tình huống sử dụng

Ví dụ 1: Animation camera/Scene.

Cách thực hiện: Mở ATH Animation. → Tạo/chọn project hoặc timeline. → Gán Scene/đối tượng/effect vào track. → Preview, chỉnh timing/easing rồi lưu/xuất.

Dấu hiệu hoàn tất: Lưu dữ liệu animation trong model/project và chạy Preview theo timeline.

Ví dụ 2: Chuyển động, visibility và trạng thái đối tượng.

Cách thực hiện: Mở ATH Animation. → Tạo/chọn project hoặc timeline. → Gán Scene/đối tượng/effect vào track. → Preview, chỉnh timing/easing rồi lưu/xuất.

Dấu hiệu hoàn tất: Lưu dữ liệu animation trong model/project và chạy Preview theo timeline.

Ví dụ 3: Timeline/WBS và preview tiến độ.

Cách thực hiện: Mở ATH Animation. → Tạo/chọn project hoặc timeline. → Gán Scene/đối tượng/effect vào track. → Preview, chỉnh timing/easing rồi lưu/xuất.

Dấu hiệu hoàn tất: Lưu dữ liệu animation trong model/project và chạy Preview theo timeline.

Mẹo làm việc

  • Thử tool trên một bản copy nhỏ của geometry trước khi chạy hàng loạt.
  • Đặt tên Group/Component và gán Tag/Material nhất quán để Preview và báo cáo dễ kiểm tra.
  • Lưu model trước workflow có boolean, explode, trim, batch hoặc tạo nhiều geometry.
  • Giữ Selection đúng loại và đúng active context; nhiều tool chỉ quét entities tại context hiện hành.

Checklist trước khi Apply

  • ✓ Model nên có Scene và đối tượng được tổ chức rõ ràng.
  • ✓ Lưu model trước các thao tác timeline lớn.
  • ✓ Behavior được mô tả từ source AthRender/AthAnimation hiện có.
  • ✓ Model lớn/timeline dài cần quản lý hiệu năng.