Grid Bubble Tool
Điều khiển, giao diện và tham số
Chuột, bàn phím, mode, trường nhập và giá trị mặc định đọc từ source.
Cập nhật 22/08/2026
Đã kiểm tra với v26.08.13.1
Chuột và bàn phím
| Thao tác |
Chức năng |
| Đảo Chữ ↔ Số |
Hoán đổi vị trí hai họ nhãn trên model. |
| Thay input |
Preview được dựng lại. |
| Chọn Group bubble đã tạo |
Mở Edit mode và nạp tham số đã lưu. |
Tham số và trạng thái
| Mục |
Giá trị / hành vi |
| Offset |
50 mm mặc định. |
| Bán kính bubble |
300 mm mặc định. |
| Cao chữ |
300 mm mặc định. |
| Độ dày vòng |
30 mm. |
| Độ dày chữ |
20 mm. |
| Dimension lớp 1 |
150 mm. |
| Khoảng thêm lớp 2 |
450 mm. |
| Align dim |
Bật mặc định. |
Cách đọc giao diện
- Luôn đọc Status Bar và tooltip trước mỗi click vì stage có thể thay đổi.
- Giá trị hiển thị theo mm, m², m³ hoặc đơn vị model được ghi rõ trong từng trường.
- Preview là geometry tạm; chỉ nút Apply/Create/OK hoặc Enter ở stage cuối mới commit kết quả.
- Cancel/Esc đóng stage hiện tại; dùng Undo nếu geometry đã được commit.
Kiểm tra giá trị nhập
Không để trống các trường bắt buộc. Với kích thước, bán kính, spacing hoặc thickness, dùng giá trị dương trừ khi bài hướng dẫn ghi rõ giá trị âm có tác dụng đảo hướng.