ATH Face Thickness
Điều khiển, giao diện và tham số
Chuột, bàn phím, mode, trường nhập và giá trị mặc định đọc từ source.
Cập nhật 22/08/2026
Đã kiểm tra với v26.08.13.1
Chuột và bàn phím
| Thao tác |
Chức năng |
| Click/kéo |
Chọn sheet face. |
| Ctrl + click |
Toggle sheet trong batch. |
| Enter |
Áp dụng cho tập đang chọn. |
| Esc |
Thoát/reset tool. |
Tham số và trạng thái
| Mục |
Giá trị / hành vi |
| Độ dày extrude |
Đơn vị mm; dấu âm đảo hướng offset theo normal. |
| Batch mode |
Có thể gom nhiều sheet trước khi Enter. |
Cách đọc giao diện
- Luôn đọc Status Bar và tooltip trước mỗi click vì stage có thể thay đổi.
- Giá trị hiển thị theo mm, m², m³ hoặc đơn vị model được ghi rõ trong từng trường.
- Preview là geometry tạm; chỉ nút Apply/Create/OK hoặc Enter ở stage cuối mới commit kết quả.
- Cancel/Esc đóng stage hiện tại; dùng Undo nếu geometry đã được commit.
Kiểm tra giá trị nhập
Không để trống các trường bắt buộc. Với kích thước, bán kính, spacing hoặc thickness, dùng giá trị dương trừ khi bài hướng dẫn ghi rõ giá trị âm có tác dụng đảo hướng.